nhớ lại
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động cố gắng hồi tưởng, gợi ra trong tâm trí những hình ảnh, sự kiện, cảm xúc đã qua. Đây là một quá trình chủ động, có ý thức để lấy lại thông tin từ ký ức.
- Sự phục hồi một ký ức cụ thể nào đó. Hành động khiến điều đã quên hoặc không còn hiện diện rõ ràng trong ý thức trở lại.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gợi nhớ lại": Nhấn mạnh đến yếu tố bên ngoài (một sự vật, sự việc) tác động để ký ức xuất hiện.
- Bức ảnh cũ gợi nhớ lại trong lòng tôi bao cảm xúc bồi hồi.
- "Hồi tưởng lại": Cách nói trang trọng hơn, thường dùng cho việc nhớ lại một quá khứ xa, có khi mang tính chiêm nghiệm.
- Trong hồi ký, ông đã hồi tưởng lại những năm tháng kháng chiến.
Biến thể và từ gần giống
- Nhớ (động từ): Chỉ trạng thái có hình ảnh, thông tin về quá khứ còn lưu giữ trong tâm trí. "Nhớ lại" nhấn mạnh hành động khôi phục ký ức, trong khi "nhớ" có thể là trạng thái thường trực.
- Tôi vẫn nhớ khuôn mặt của bà. (trạng thái nhớ)
- Tôi cố gắng nhớ lại khuôn mặt của bà. (hành động hồi tưởng)
- Hồi ức (danh từ): Ký ức, điều được nhớ lại.
- Những hồi ức đẹp về tuổi thơ.
- Hồi tưởng (động từ): Từ đồng nghĩa trang trọng với "nhớ lại".
Từ đồng nghĩa
- Hồi tưởng: (Xem ở mục trên).
- Gợi nhớ: Chỉ việc một thứ gì đó làm khơi dậy ký ức.
- Phục hồi ký ức: Cách nói mang tính kỹ thuật, chuyên môn hơn.
Từ trái nghĩa
- Quên: Không còn giữ được trong trí nhớ.
- Lãng quên: Quên đi một cách có ý thức hoặc do thời gian.
- Xóa nhòa: Làm mờ đi, không còn dấu vết trong ký ức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Việt theo cấu trúc này. Các cụm từ tương đương được trình bày ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
- "Sống lại quá khứ": Có nghĩa rộng hơn "nhớ lại", chỉ việc tái hiện hoặc cảm nhận quá khứ như đang diễn ra.
- Nghe những bản nhạc cũ, tôi như được sống lại quá khứ.
- "Ký ức ùa về": Diễn tả việc ký ức trở lại một cách bất ngờ và dồn dập, tương tự như "nhớ lại" nhưng mang sắc thái mạnh mẽ, khó kiểm soát hơn.
- Khi bước vào ngôi nhà cũ, bao ký ức ùa về.